字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大雄
大雄
Nghĩa
1.梵文mahavīra(摩诃毗罗)的意译。原为古印度耆那教对其教主的尊称。佛教亦用为释迦牟尼的尊号。 2.称大智大勇的人。
Chữ Hán chứa trong
大
雄
大雄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台