字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大雪山 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大雪山
大雪山
Nghĩa
1.在四川省西部。属横断山脉。南北走向。大渡河﹑雅砻江分水岭﹐海拔5000米左右﹐主峰贡嘎山(7556米)有现代冰川。1935年5月中国工农红军长征时曾经此山。
Chữ Hán chứa trong
大
雪
山