字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大雪山脉
大雪山脉
Nghĩa
在四川西部。属横断山脉。大渡河和雅砻江的分水岭。拔4000~5000米。主峰贡嘎山(7556米),为横断山脉最高峰。川藏公路通过折多山口。
Chữ Hán chứa trong
大
雪
山
脉