字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大革命
大革命
Nghĩa
1.特指我国第一次国内革命战争。
Chữ Hán chứa trong
大
革
命