字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大飨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大飨
大飨
Nghĩa
1.合祀先王的祭礼。 2.遍祭五方天帝。 3.谓天子宴饮诸侯来朝者。 4.指上级以酒食慰劳下级。
Chữ Hán chứa trong
大
飨