字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大馆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大馆
大馆
Nghĩa
1.古时对他国宾馆的敬称。 2.指高大的馆舍。 3.近代旅居香港的广东人对巡捕房的称呼。
Chữ Hán chứa trong
大
馆