字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
天作孽,犹可违;自作孽,不可逭
天作孽,犹可违;自作孽,不可逭
Nghĩa
1.亦作"天作孽,犹可违;自作孽,不可活"。 2.强调自作的罪孽﹐无法逃避惩罚。
Chữ Hán chứa trong
天
作
孽
,
犹
可
违
;
自
不
逭