字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
天各一方
天各一方
Nghĩa
1.谓远隔两地﹐各在一方。语出汉苏武《诗》之四"良友远别离﹐各在天一方。"
Chữ Hán chứa trong
天
各
一
方