字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
天夭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
天夭
天夭
Nghĩa
1.天所伤害。 2.亦作"天祅"。古代所谓一种不祥的星象。
Chữ Hán chứa trong
天
夭