字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
天宛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
天宛
天宛
Nghĩa
1.古兵家称周围高中间低的地形。 2.指大宛马。
Chữ Hán chứa trong
天
宛