字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
天届 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
天届
天届
Nghĩa
1.古时统治者谓禀承天意实行诛伐。语本《诗.鲁颂.閟宫》"致天之届﹐于牧之野。"
Chữ Hán chứa trong
天
届