字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
天廻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
天廻
天廻
Nghĩa
1.皇家养马处。 2.泛指帝王畜养其他动物处。 3.星名。
Chữ Hán chứa trong
天
廻