字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
天涯比邻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
天涯比邻
天涯比邻
Nghĩa
1.谓远在天涯﹐也象近在身边。语出唐王勃《送杜少府之任蜀州》诗"海内存知己﹐天涯若比邻。"
Chữ Hán chứa trong
天
涯
比
邻