字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
天然痘
天然痘
Nghĩa
1.指天花。
Chữ Hán chứa trong
天
然
痘
天然痘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台