字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
天癸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
天癸
天癸
Nghĩa
1.即元阴﹐肾精。促进生殖功能的一种物质。癸﹐五行中属阴水。 2.专指女子月经。
Chữ Hán chứa trong
天
癸