字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
天瞩
天瞩
Nghĩa
1.天子的垂爱关注。
Chữ Hán chứa trong
天
瞩