字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
天竺葵
天竺葵
Nghĩa
俗称洋葵”、石蜡红”。双子叶植物,b028E6苗科。多年生草本。叶圆形或肾形,有特殊气味。花白、红等色不一。中国各地都有栽培,可供观赏,也常用来做光合作用的实验。
Chữ Hán chứa trong
天
竺
葵