字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
天縡
天縡
Nghĩa
1.上天之事。 2.指朝廷政事。
Chữ Hán chứa trong
天
縡