字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
天网焒恢,疏而不漏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
天网焒恢,疏而不漏
天网焒恢,疏而不漏
Nghĩa
1.谓天道如大网﹐虽稀疏却无有漏失。比喻作恶者逃不出上天的惩罚。语出《老子》"天网恢恢﹐疏而不失。"
Chữ Hán chứa trong
天
网
焒
恢
,
疏
而
不
漏