字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
天罡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
天罡
天罡
Nghĩa
1.星名。即北斗七星的柄。 2.星命家指月内凶神。 3.道教称北斗丛星中三十六星之神。
Chữ Hán chứa trong
天
罡