字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
天虾
天虾
Nghĩa
1.龙虱和桂花蝉之类水生昆虫。为广西﹑广东居民爱食之品。
Chữ Hán chứa trong
天
虾
天虾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台