字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
天诔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
天诔
天诔
Nghĩa
1.帝王死后﹐臣下褒扬其事迹并确定谥号﹐以其至尊﹐故称天命以诔之﹐谓之"天诔"。语本《礼记.曾子问》"唯天子称天以诔之。"
Chữ Hán chứa trong
天
诔