字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
天阉
天阉
Nghĩa
1.指男子性器官发育不全﹐无生殖能力。
Chữ Hán chứa trong
天
阉