字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
天黥
天黥
Nghĩa
1.对天真的斲伤。指仁义等对人的束缚。语本《庄子.大宗师》"夫尧既已黥汝以仁义﹐而劓汝以是非矣。" 2.痘疤。
Chữ Hán chứa trong
天
黥