字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
太仓稊米
太仓稊米
Nghĩa
1.大谷仓中一粒小米﹐喻极渺小。语出《庄子.秋水》"计四海之在天地之间也﹐不似祒空之在大泽乎?计中国之在海内﹐不似稊米之在大仓乎?"
Chữ Hán chứa trong
太
仓
稊
米