字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
太皥
太皥
Nghĩa
1.亦作"太皞"。亦作"太曎"。 2.传说中的古帝名﹐即伏羲氏。 3.秦汉阴阳家以五帝配四时五方﹐认为太皞以木德王天下﹐故配东方﹐为司春之神。 4.天空。
Chữ Hán chứa trong
太
皥