字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
夫荣妻贵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夫荣妻贵
夫荣妻贵
Nghĩa
1.《仪礼.丧服》"夫尊于朝﹐妻贵于室矣。"古代妇女无爵﹐嫁而从夫﹐故云◇以"夫荣妻贵"指丈夫荣显﹐则妻子随之尊贵。
Chữ Hán chứa trong
夫
荣
妻
贵