字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
夫蓠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夫蓠
夫蓠
Nghĩa
1.亦作"夫离"。 2.草名。多年生草本。夏日开黄褐色小花。生于沼泽浅水之处﹐秋日采其茎以织席﹐故俗名席子草。
Chữ Hán chứa trong
夫
蓠