字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夭椓
夭椓
Nghĩa
1.灾害。语本《诗.小雅.正月》"民今之无禄﹐天夭是椓。"朱熹集传"夭﹐祸;椓﹐害。"
Chữ Hán chứa trong
夭
椓