字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
夭殈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夭殈
夭殈
Nghĩa
1.谓鸟夭死于卵中。殈﹐鸟卵未孵化而开裂。
Chữ Hán chứa trong
夭
殈