字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
央及 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
央及
央及
Nghĩa
1.请求;恳求。 2.连累;拖累。央﹐通"殃"。
Chữ Hán chứa trong
央
及