字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
失之东隅,收之桑榆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
失之东隅,收之桑榆
失之东隅,收之桑榆
Nghĩa
1.谓初虽有失而终得补偿。东隅﹐日所出处;桑榆﹐落日所照处。
Chữ Hán chứa trong
失
之
东
隅
,
收
桑
榆