字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
失怙
失怙
Nghĩa
《诗·小雅·蓼莪》无父何怙?”后称父亲死去为失怙”幼失怙,生活艰难。参见失恃”。
Chữ Hán chứa trong
失
怙