字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
失掉
失掉
Nghĩa
1.谓原有的不再具有。 2.没有取得或没有把握住。
Chữ Hán chứa trong
失
掉