字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
失瞻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
失瞻
失瞻
Nghĩa
1.旧时客套语。谓失于瞻仰拜候。
Chữ Hán chứa trong
失
瞻