字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
失诸交臂
失诸交臂
Nghĩa
1.见"失之交臂"。
Chữ Hán chứa trong
失
诸
交
臂