字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
失鞚
失鞚
Nghĩa
1.亦作"失控"。 2.谓把握不住马勒。
Chữ Hán chứa trong
失
鞚