字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
头壅
头壅
Nghĩa
1.方言。第一次所施的肥料。
Chữ Hán chứa trong
头
壅