字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
头疼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
头疼
头疼
Nghĩa
1.头部疼痛。一种病症。 2.形容为难或讨厌。
Chữ Hán chứa trong
头
疼