字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
头痒搔跟
头痒搔跟
Nghĩa
1.头上发痒却抓脚跟。比喻抓不到问题的关键,于事无补。
Chữ Hán chứa trong
头
痒
搔
跟