字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
头角峥嵘
头角峥嵘
Nghĩa
1.比喻青少年气概或才能不同寻常。 2.形容激进﹑时兴﹑引人注目的样子。
Chữ Hán chứa trong
头
角
峥
嵘