字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夷姤
夷姤
Nghĩa
1.谓性情平和厚重。
Chữ Hán chứa trong
夷
姤