字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
夸大 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夸大
夸大
Nghĩa
把事情说得超过了原有的程度~缺点ㄧ~成绩 ㄧ~其词。
Chữ Hán chứa trong
夸
大