字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
夹七夹八 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夹七夹八
夹七夹八
Nghĩa
混杂不清,没有条理(多指说话)她~地说了许多话,我也没听懂是什么意思。
Chữ Hán chứa trong
夹
七
八