字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夹圈
夹圈
Nghĩa
1.一种符号﹑形状为双圈◎﹐标在文章的行间空白处﹐表示此处特别强调和引人注意。
Chữ Hán chứa trong
夹
圈