夹寨

Nghĩa

1.隔河相对﹑互为犄角的营寨。 2.指环绕敌城建立的壁垒。

Chữ Hán chứa trong

夹寨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台