字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
夹振 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夹振
夹振
Nghĩa
1.谓夹舞者振铎。周代帝王大祀﹐表演歌颂武王伐纣的舞蹈时﹐令二人振铎夹舞者﹐象王与大将﹐夹舞者振铎为节。
Chữ Hán chứa trong
夹
振