字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
夹桚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夹桚
夹桚
Nghĩa
1.旧时酷刑之一。用绳联结的五根小木棍痛夹手指。
Chữ Hán chứa trong
夹
桚