字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
夹棍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夹棍
夹棍
Nghĩa
旧时的一种刑具,用两根木棍做成,行刑时用力夹犯人的腿。
Chữ Hán chứa trong
夹
棍