字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
夹毂队 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夹毂队
夹毂队
Nghĩa
1.南朝诸王亲兵。诸王出则夹车作卫队﹐故名。
Chữ Hán chứa trong
夹
毂
队